備考
びこうbikou
N2
Danh từ
備考 nghĩa là ghi chú — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghi chú
note (for reference)
lưu ý
remarks
chú thích tham khảo
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
準備じゅんび
junbi
Danh từĐộng từ
N3chuẩn bị
preparation, to prepare
旅行の準備をします。
りょこうのじゅんびをします。
Chuẩn bị cho chuyến đi.
警備けいび
keibi
Danh từĐộng từ する
N4phòng thủ
defense
銀行の前で警備員が立っている。
ぎんこうのまえでけいびいんがたっている。
Nhân viên bảo vệ đứng trước ngân hàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

