守備
しゅびshubi
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
守備 nghĩa là phòng thủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng thủ
defense
phòng ngự
fielding
(bóng) thủ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
墨守ぼくしゅ
bokushu
Danh từĐộng từ する
N1khư khư giữ lệ cũ
rigidly adhering to custom or tradition
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
