Chợ Cóc FKO

守備

しゅび

shubi

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

守備 nghĩa là phòng thủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phòng thủ

defense

phòng ngự

fielding

(bóng) thủ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

死守ししゅ
shishu
Danh từĐộng từ する
N1

tử thủ

defending to the last

遵守じゅんしゅ
junshu
Danh từĐộng từ する
N3

tuân thủ

observance (of laws, rules)

保守ほしゅ
hoshu
Danh từĐộng từ する
N2

bảo thủ

maintenance

保守的ほしゅてき
hoshuteki
Tính từ đuôi な
N2

bảo thủ

conservative

看守かんしゅ
kanshu
Danh từ
N2

cai ngục

prison guard

墨守ぼくしゅ
bokushu
Danh từĐộng từ する
N1

khư khư giữ lệ cũ

rigidly adhering to custom or tradition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập