遵守
じゅんしゅjunshu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
遵守 nghĩa là tuân thủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuân thủ
observance (of laws, rules)
chấp hành
adherence
tuân theo
compliance
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

