Chợ Cóc FKO

遵守

じゅんしゅ

junshu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

遵守 nghĩa là tuân thủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuân thủ

observance (of laws, rules)

chấp hành

adherence

tuân theo

compliance

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

遵法じゅんぽう
junpou
Danh từTính từ đuôi な
N1

tuân thủ pháp luật

law observance

遵奉じゅんぽう
junpou
Danh từĐộng từ する
N1

tuân thủ

obeying

死守ししゅ
shishu
Danh từĐộng từ する
N1

tử thủ

defending to the last

保守ほしゅ
hoshu
Danh từĐộng từ する
N2

bảo thủ

maintenance

守備しゅび
shubi
Danh từĐộng từ する
N3

phòng thủ

defense

保守的ほしゅてき
hoshuteki
Tính từ đuôi な
N2

bảo thủ

conservative

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập