Chợ Cóc FKO

冒頭

ぼうとう

boutou

N2
Danh từ

冒頭 nghĩa là mở đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mở đầu

beginning

đoạn đầu

opening

phần mở đầu

outset

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

冒険ぼうけん
bouken
Danh từĐộng từ する
N5

phiêu lưu

adventure

冒険が好きです。

ぼうけんがすきです。

Tôi thích phiêu lưu.

冒涜ぼうとく
boutoku
Danh từĐộng từ する
N1

báng bổ

blasphemy

あたま
atama
Danh từ
N5

đầu; cái đầu

head

頭が痛いです。

あたまがいたいです。

Tôi bị đau đầu.

頭痛ずつう
zutsuu
Danh từ
N4

đau đầu

headache

頭痛があります。

ずつうがあります。

Tôi bị đau đầu.

こうべ
koube
Danh từ
N4

đầu (cách đọc cổ điển)

head

こうべを垂れる。

こうべをたれる。

Cúi đầu.

zu
Danh từ
N4

đầu (trong từ ghép)

head

ず痛。

ずつう。

Đau đầu.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập