冒険
ぼうけんbouken
N5
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi な
冒険 nghĩa là phiêu lưu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phiêu lưu
adventure
mạo hiểm
venture
việc mạo hiểm khó thành
venture which is unlikely to succeed
cố gắng liều
risky attempt
nguy hiểm
danger
rủi ro
hazard
risk
Ảnh minh họa
Ví dụ
冒険が好きです。
ぼうけんがすきです。
Tôi thích phiêu lưu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

