Chợ Cóc FKO

冒険

ぼうけん

bouken

N5
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi な

冒険 nghĩa là phiêu lưu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phiêu lưu

adventure

mạo hiểm

venture

việc mạo hiểm khó thành

venture which is unlikely to succeed

cố gắng liều

risky attempt

nguy hiểm

danger

rủi ro

hazard

risk

Ảnh minh họa

Ví dụ

冒険が好きです。

ぼうけんがすきです。

Tôi thích phiêu lưu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

冒頭ぼうとう
boutou
Danh từ
N2

mở đầu

beginning

冒涜ぼうとく
boutoku
Danh từĐộng từ する
N1

báng bổ

blasphemy

危険きけん
kiken
Danh từTính từ đuôi な
N5

nguy hiểm

danger

危険です!

きけんです!

Nguy hiểm!

保険ほけん
hoken
Danh từ
N4

bảo hiểm

insurance

保険に入ります。

ほけんにはいります。

Tôi đăng ký bảo hiểm.

危険性きけんせい
kikensei
Danh từ
N3

mức độ nguy hiểm

(degree of) risk

邪険じゃけん
jaken
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cay nghiệt

cruel

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập