刺さる
ささるsasaru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
刺さる nghĩa là ghim vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghim vào
to stick into (of something with a sharp point)
đâm vào
to prick
mắc kẹt (trong)
to pierce
gây xúc động cảm xúc
to get stuck (in)
to lodge (in)
to resonate emotionally
to move
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
とげが刺さります。
とげがささります。
Gai đâm vào.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
