Chợ Cóc FKO

刺さる

ささる

sasaru

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

刺さる nghĩa là ghim vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ghim vào

to stick into (of something with a sharp point)

đâm vào

to prick

mắc kẹt (trong)

to pierce

gây xúc động cảm xúc

to get stuck (in)

to lodge (in)

to resonate emotionally

to move

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

とげが刺さります。

とげがささります。

Gai đâm vào.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名刺めいし
meishi
Danh từ
N4

danh thiếp

business card

名刺を渡します。

めいしをわたします。

Tôi đưa danh thiếp.

突き刺すつきさす
tsukisasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đâm

to stab

刺激的しげきてき
shigekiteki
Tính từ đuôi な
N3

kích thích

stimulating

刺激しげき
shigeki
Danh từĐộng từ する
N3

kích thích

stimulus

刺繍ししゅう
shishuu
Danh từĐộng từ する
N2

thêu

embroidery

刺激臭しげきしゅう
shigekishuu
Danh từ
N2

mùi hắc

irritant odor

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập