Chợ Cóc FKO

刺激

しげき

shigeki

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

刺激 nghĩa là kích thích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kích thích

stimulus

kích động

stimulation

sự kích thích

irritation

impetus

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名刺めいし
meishi
Danh từ
N4

danh thiếp

business card

名刺を渡します。

めいしをわたします。

Tôi đưa danh thiếp.

突き刺すつきさす
tsukisasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đâm

to stab

刺さるささる
sasaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

ghim vào

to stick into (of something with a sharp point)

とげが刺さります。

とげがささります。

Gai đâm vào.

刺激的しげきてき
shigekiteki
Tính từ đuôi な
N3

kích thích

stimulating

刺繍ししゅう
shishuu
Danh từĐộng từ する
N2

thêu

embroidery

刺激臭しげきしゅう
shigekishuu
Danh từ
N2

mùi hắc

irritant odor

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập