刺激臭
しげきしゅうshigekishuu
N2
Danh từ
刺激臭 nghĩa là mùi hắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mùi hắc
irritant odor
mùi kích thích
irritating smell
mùi nồng cay
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
刺さるささる
sasaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4ghim vào
to stick into (of something with a sharp point)
とげが刺さります。
とげがささります。
Gai đâm vào.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
