Chợ Cóc FKO

刺激臭

しげきしゅう

shigekishuu

N2
Danh từ

刺激臭 nghĩa là mùi hắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mùi hắc

irritant odor

mùi kích thích

irritating smell

mùi nồng cay

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名刺めいし
meishi
Danh từ
N4

danh thiếp

business card

名刺を渡します。

めいしをわたします。

Tôi đưa danh thiếp.

突き刺すつきさす
tsukisasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đâm

to stab

刺さるささる
sasaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

ghim vào

to stick into (of something with a sharp point)

とげが刺さります。

とげがささります。

Gai đâm vào.

刺激的しげきてき
shigekiteki
Tính từ đuôi な
N3

kích thích

stimulating

刺激しげき
shigeki
Danh từĐộng từ する
N3

kích thích

stimulus

刺繍ししゅう
shishuu
Danh từĐộng từ する
N2

thêu

embroidery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập