刺繍
ししゅうshishuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
刺繍 nghĩa là thêu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thêu
embroidery
thêu thùa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
刺さるささる
sasaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4ghim vào
to stick into (of something with a sharp point)
とげが刺さります。
とげがささります。
Gai đâm vào.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

