Chợ Cóc FKO

加齢

かれい

karei

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

加齢 nghĩa là lão hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lão hóa

aging

già đi

ageing

quá trình già hóa

growing older

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

加湿器かしつき
kashitsuki
Danh từ
N4

máy tạo độ ẩm

humidifier

加湿器をつけました。

かしつきをつけました。

Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.

塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4

lượng muối

seasoning with salt

塩加減を調整します。

しおかげんをちょうせいします。

Tôi điều chỉnh lượng muối.

加害かがい
kagai
Danh từĐộng từ する
N3

tấn công

assault

加工かこう
kakou
Danh từĐộng từ する
N3

gia công

manufacturing

加速かそく
kasoku
Danh từĐộng từ する
N3

gia tốc

acceleration

加入かにゅう
kanyuu
Danh từĐộng từ する
N3

gia nhập

joining (a club, organization, etc.)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập