効果的
こうかてきkoukateki
N4
Tính từ đuôi な
効果的 nghĩa là hiệu quả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiệu quả
effective
thành công
successful
Ảnh minh họa
Ví dụ
効果的な方法です。
こうかてきなほうほうです。
Đây là phương pháp hiệu quả.
Từ liên quan
Cùng Kanji
有効性ゆうこうせい
yuukousei
Danh từ
N4tính hợp lệ
validity
薬の有効性を確認します。
くすりのゆうこうせいをかくにんします。
Tôi xác nhận hiệu quả của thuốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

