効率性
こうりつせいkouritsusei
N3
Danh từ
効率性 nghĩa là tính hiệu quả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính hiệu quả
efficiency
hiệu suất
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
効果的こうかてき
koukateki
Tính từ đuôi な
N4hiệu quả
effective
効果的な方法です。
こうかてきなほうほうです。
Đây là phương pháp hiệu quả.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

