Chợ Cóc FKO

効率性

こうりつせい

kouritsusei

N3
Danh từ

効率性 nghĩa là tính hiệu quả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính hiệu quả

efficiency

hiệu suất

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

効果的こうかてき
koukateki
Tính từ đuôi な
N4

hiệu quả

effective

効果的な方法です。

こうかてきなほうほうです。

Đây là phương pháp hiệu quả.

効率化こうりつか
kouritsuka
Danh từĐộng từ する
N2

nâng cao hiệu suất

making efficient

効能こうのう
kounou
Danh từ
N3

công dụng

effect

有効性ゆうこうせい
yuukousei
Danh từ
N4

tính hợp lệ

validity

薬の有効性を確認します。

くすりのゆうこうせいをかくにんします。

Tôi xác nhận hiệu quả của thuốc.

即効性そっこうせい
sokkousei
Danh từTính từ đuôi の
N3

tính hiệu quả tức thì

prompt efficiency

失効しっこう
shikkou
Danh từĐộng từ する
N2

hết hiệu lực

lapse

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập