Chợ Cóc FKO

失効

しっこう

shikkou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

失効 nghĩa là hết hiệu lực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hết hiệu lực

lapse

mất hiệu lực

invalidation

hết hạn

expiration

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

喪失そうしつ
soushitsu
Danh từĐộng từ する
N1

mất mát

loss

失礼しつれい
shitsurei
Danh từĐộng từ する
N5

thô lỗ

discourtesy

失礼します。

しつれいします。

Xin phép tôi ra về.

失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N5

xin lỗi

excuse me

失礼します。

しつれいします。

Xin lỗi, tôi xin phép.

損失そんしつ
sonshitsu
Danh từ
N4

tổn thất

loss (of assets, profit, etc.)

損失を出します。

そんしつをだします。

Chúng tôi chịu tổn thất.

失速しっそく
shissoku
Danh từĐộng từ する
N2

mất đà

stall

失業率しつぎょうりつ
shitsugyouritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ thất nghiệp

unemployment rate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập