効率化
こうりつかkouritsuka
N2
Danh từĐộng từ する
効率化 nghĩa là nâng cao hiệu suất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nâng cao hiệu suất
making efficient
tối ưu hóa
optimization
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
効果的こうかてき
koukateki
Tính từ đuôi な
N4hiệu quả
effective
効果的な方法です。
こうかてきなほうほうです。
Đây là phương pháp hiệu quả.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
