Chợ Cóc FKO

動脈

どうみゃく

doumyaku

N2
Danh từ

動脈 nghĩa là động mạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

động mạch

artery

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

動物どうぶつ
doubutsu
Danh từ
N4

động vật

animal

動物が好きです。

どうぶつがすきです。

Tôi thích động vật.

原動機げんどうき
gendouki
Danh từ
N2

động cơ chính

motor

運動会うんどうかい
undoukai
Danh từ
N5

hội thao trường

athletic meet (esp. at a school)

来週運動会があります。

らいしゅううんどうかいがあります。

Tuần sau có hội thao.

動物園どうぶつえん
doubutsuen
Danh từ
N5

vườn thú

zoo

動物園に行きます。

どうぶつえんにいきます。

Tôi đến vườn thú.

署名運動しょめいうんどう
shomeiundou
Danh từ
N2

phong trào thu thập chữ ký

signature-collecting campaign

就職活動しゅうしょくかつどう
shuushokukatsudou
Danh từ
N4

tìm việc làm

job hunting

就職活動を始めます。

しゅうしょくかつどうをはじめます。

Tôi bắt đầu tìm việc làm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập