動脈
どうみゃくdoumyaku
N2
Danh từ
動脈 nghĩa là động mạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
động mạch
artery
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
運動会うんどうかい
undoukai
Danh từ
N5hội thao trường
athletic meet (esp. at a school)
来週運動会があります。
らいしゅううんどうかいがあります。
Tuần sau có hội thao.
就職活動しゅうしょくかつどう
shuushokukatsudou
Danh từ
N4tìm việc làm
job hunting
就職活動を始めます。
しゅうしょくかつどうをはじめます。
Tôi bắt đầu tìm việc làm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

