名産
めいさんmeisan
N3
Danh từ
名産 nghĩa là đặc sản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đặc sản
noted product
sản vật nổi tiếng
local specialty
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
りんごはこの地方の名産だ。
りんごはこのちほうのめいさんだ。
Táo là đặc sản của vùng này.
お土産に名産のお茶を買った。
おみやげにめいさんのおちゃをかった。
Tôi mua trà đặc sản làm quà.
Từ liên quan
Cùng Kanji
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
名所などころ
nadokoro
Danh từ
N4tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí)
name of a part (of a tool, weapon, musical instrument, etc.)
刀のなどころ。
かたなのなどころ。
Tên gọi các bộ phận của kiếm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
