名簿
めいぼmeibo
N2
Danh từ
名簿 nghĩa là danh sách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
danh sách
register of names
sổ danh bạ
roster
bảng danh sách
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
名産めいさん
meisan
Danh từ
N3đặc sản
noted product
りんごはこの地方の名産だ。
りんごはこのちほうのめいさんだ。
Táo là đặc sản của vùng này.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

