Chợ Cóc FKO

地価

ちか

chika

N3
Danh từ

地価 nghĩa là giá đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giá đất

the price of land

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

地図ちず
chizu
Danh từ
N5

bản đồ

map

地図を見てください。

ちずをみてください。

Hãy xem bản đồ.

現地げんち
genchi
Danh từ
N3

hiện trường

actual place

地元じもと
jimoto
Danh từTính từ đuôi の
N3

địa phương

home area

地質ちしつ
chishitsu
Danh từ
N3

địa chất

geological features

地主じぬし
jinushi
Danh từ
N3

địa chủ

landowner

地震ない
nai
Danh từ
N4

động đất

earthquake

地震が起きました。

じしんがおきました。

Động đất xảy ra.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập