Chợ Cóc FKO

墜落

ついらく

tsuiraku

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

墜落 nghĩa là rơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rơi

fall

rớt

crash (of an aircraft)

(máy bay) rơi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

失墜しっつい
shittsui
Danh từĐộng từ する
N1

đánh mất (uy tín)

abasement

堕落だらく
daraku
Danh từĐộng từ する
N3

sa ngã

depravity

権力は人を堕落させることがある。

けんりょくはひとをだらくさせることがある。

Quyền lực đôi khi làm con người sa ngã.

剥落はくらく
hakuraku
Danh từĐộng từ する
N2

bong ra

peeling off

落ち着くおちつく
ochitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

bình tĩnh lại

to calm down

気持ちが落ち着きます。

きもちがおちつきます。

Tâm trạng tôi bình tĩnh lại.

落雷らくらい
rakurai
Danh từĐộng từ する
N2

sét đánh

lightning strike

段落だんらく
danraku
Danh từ
N4

đoạn văn

paragraph

段落ごとに読む。

だんらくごとによむ。

Đọc từng đoạn văn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập