失墜
しっついshittsui
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
失墜 nghĩa là đánh mất (uy tín) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đánh mất (uy tín)
abasement
sa sút
fall
suy giảm (danh tiếng)
forfeiture
sinking in estimation
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
失礼しますしつれいします
shitsureishimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N5xin lỗi
excuse me
失礼します。
しつれいします。
Xin lỗi, tôi xin phép.
損失そんしつ
sonshitsu
Danh từ
N4tổn thất
loss (of assets, profit, etc.)
損失を出します。
そんしつをだします。
Chúng tôi chịu tổn thất.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
