Chợ Cóc FKO

変化

へんげ

henge

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

変化 nghĩa là hóa thân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hóa thân

shapeshifting (of an animal or spirit)

biến hình (của thú hoặc linh hồn)

goblin

yêu quái

ghost

ma quái

apparition

bugbear

incarnation

transformation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

狐が変化します。

きつねがへんげします。

Con cáo hóa thân.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

変えるかえる
kaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

thay đổi

to change

考えを変えます。

かんがえをかえます。

Tôi thay đổi suy nghĩ.

変わるかわる
kawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

thay đổi

to change

季節が変わります。

きせつがかわります。

Mùa thay đổi.

千変万化せんぺんばんか
senpenbanka
Danh từĐộng từ する
N2

thiên biến vạn hóa

innumerable changes

生まれ変わるうまれかわる
umarekawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

được tái sinh

to be born again

新しい自分に生まれ変わります。

あたらしいじぶんにうまれかわります。

Tôi tái sinh thành bản thân mới.

相変わらずあいかわらず
aikawarazu
Trạng từTính từ đuôi の
N4

như thường lệ

as usual

相変わらず元気です。

あいかわらずげんきです。

Vẫn như thường lệ tôi khỏe.

変わり果てるかわりはてる
kawarihateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4

biến đổi hoàn toàn (theo chiều xấu)

to be completely changed (for the worse)

様子が変わり果てました。

ようすがかわりはてました。

Diện mạo đã biến đổi hoàn toàn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập