Chợ Cóc FKO

外装

がいそう

gaisou

N3
Danh từ

外装 nghĩa là ngoại thất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngoại thất

exterior

lớp vỏ ngoài

packaging

bao bì

cladding

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

建物の外装を塗り直した。

たてもののがいそうをぬりなおした。

Họ sơn lại lớp ngoài của tòa nhà.

この車は外装が美しい。

このくるまはがいそうがうつくしい。

Chiếc xe này có ngoại thất đẹp.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

外そと
soto
Danh từ
N5

ngoài; bên ngoài

outside; outdoors

外は寒いです。

そとはさむいです。

Ngoài trời lạnh.

外がい
gai
Hậu tố
N5

ngoài ...

outside ...

海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5

nước ngoài

foreign

海外旅行が好きです。

かいがいりょこうがすきです。

Tôi thích du lịch nước ngoài.

外部がいぶ
gaibu
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên ngoài

outside

欄外らんがい
rangai
Danh từTính từ đuôi の
N2

lề (trang)

margin

外交がいこう
gaikou
Danh từ
N4

ngoại giao

diplomacy

外交が大切です。

がいこうがたいせつです。

Ngoại giao rất quan trọng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập