外装
がいそうgaisou
N3
Danh từ
外装 nghĩa là ngoại thất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngoại thất
exterior
lớp vỏ ngoài
packaging
bao bì
cladding
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
建物の外装を塗り直した。
たてもののがいそうをぬりなおした。
Họ sơn lại lớp ngoài của tòa nhà.
この車は外装が美しい。
このくるまはがいそうがうつくしい。
Chiếc xe này có ngoại thất đẹp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5nước ngoài
foreign
海外旅行が好きです。
かいがいりょこうがすきです。
Tôi thích du lịch nước ngoài.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
