Chợ Cóc FKO

外観

がいかん

gaikan

N4
Danh từ

外観 nghĩa là ngoại quan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngoại quan

outward appearance

diện mạo

exterior appearance

bề ngoài

outward show

looks

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

外観が良いです。

がいかんがよいです。

Diện mạo bên ngoài đẹp.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

そと
soto
Danh từ
N5

ngoài; bên ngoài

outside; outdoors

外は寒いです。

そとはさむいです。

Ngoài trời lạnh.

がい
gai
Hậu tố
N5

ngoài ...

outside ...

海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5

nước ngoài

foreign

海外旅行が好きです。

かいがいりょこうがすきです。

Tôi thích du lịch nước ngoài.

外見がいけん
gaiken
Danh từ
N5

vẻ ngoài

outward appearance

外見で人を判断してはいけません。

がいけんでひとをはんだんしてはいけません。

Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.

外部がいぶ
gaibu
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên ngoài

outside

欄外らんがい
rangai
Danh từTính từ đuôi の
N2

lề (trang)

margin

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập