外観
がいかんgaikan
N4
Danh từ
外観 nghĩa là ngoại quan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngoại quan
outward appearance
diện mạo
exterior appearance
bề ngoài
outward show
looks
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
外観が良いです。
がいかんがよいです。
Diện mạo bên ngoài đẹp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海外かいがい
kaigai
Danh từTính từ đuôi の
N5nước ngoài
foreign
海外旅行が好きです。
かいがいりょこうがすきです。
Tôi thích du lịch nước ngoài.
外見がいけん
gaiken
Danh từ
N5vẻ ngoài
outward appearance
外見で人を判断してはいけません。
がいけんでひとをはんだんしてはいけません。
Không nên đánh giá người qua vẻ ngoài.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
