寝そべる
ねそべるnesoberu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
寝そべる nghĩa là nằm dài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nằm dài
to sprawl
nằm duỗi
to lie sprawled
nằm ườn
to stretch oneself out
nằm phưỡn ra
nằm nghiêng thư giãn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
寝室しんしつ
shinshitsu
Danh từ
N4phòng ngủ
bedroom
寝室で休みます。
しんしつでやすみます。
Tôi nghỉ ngơi trong phòng ngủ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

