Chợ Cóc FKO

将校

しょうこう

shoukou

N2
Danh từ

将校 nghĩa là sĩ quan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sĩ quan

commissioned officer

võ quan

military officer

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

将来性しょうらいせい
shouraisei
Danh từ
N3

triển vọng

future prospects

将来しょうらい
shourai
Danh từTrạng từ
N4

tương lai

future

将来の夢を語ります。

しょうらいのゆめをかたります。

Tôi kể về ước mơ tương lai.

学校がっこう
gakkou
Danh từ
N5

trường học

school

学校に行きます。

がっこうにいきます。

Tôi đi trường.

校正こうせい
kousei
Danh từĐộng từ する
N2

hiệu đính

proofreading

女子校じょしこう
joshikou
Danh từ
N2

trường nữ sinh

girls' school

校区こうく
kouku
Danh từ
N2

khu vực trường

school district

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập