将校
しょうこうshoukou
N2
Danh từ
将校 nghĩa là sĩ quan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sĩ quan
commissioned officer
võ quan
military officer
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
将来しょうらい
shourai
Danh từTrạng từ
N4tương lai
future
将来の夢を語ります。
しょうらいのゆめをかたります。
Tôi kể về ước mơ tương lai.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

