将来性
しょうらいせいshouraisei
N3
Danh từ
将来性 nghĩa là triển vọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
triển vọng
future prospects
tiềm năng tương lai
promise
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
将来しょうらい
shourai
Danh từTrạng từ
N4tương lai
future
将来の夢を語ります。
しょうらいのゆめをかたります。
Tôi kể về ước mơ tương lai.
来週らいしゅう
raishuu
Danh từ
N5tuần sau
next week
来週テストがあります。
らいしゅうてすとがあります。
Tuần sau có bài kiểm tra.
来月らいげつ
raigetsu
Danh từ
N5tháng sau
next month
来月旅行に行きます。
らいげつりょこうにいきます。
Tháng sau tôi đi du lịch.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

