来月
らいげつraigetsu
N5
Danh từ
来月 nghĩa là tháng sau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tháng sau
next month
Ảnh minh họa
Ví dụ
来月旅行に行きます。
らいげつりょこうにいきます。
Tháng sau tôi đi du lịch.
#time
Từ liên quan
Cùng Kanji
来週らいしゅう
raishuu
Danh từ
N5tuần sau
next week
来週テストがあります。
らいしゅうてすとがあります。
Tuần sau có bài kiểm tra.
外来語がいらいご
gairaigo
Danh từ
N4từ ngoại lai
loanword (in Japanese, esp. one of Western origin)
外来語はカタカナで書きます。
がいらいごはカタカナでかきます。
Từ ngoại lai được viết bằng katakana.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

