帳尻
ちょうじりchoujiri
N2
Danh từ
帳尻 nghĩa là số dư cân đối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
số dư cân đối
balance of accounts
sự khớp sổ sách
consistency
tính nhất quán
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

