Chợ Cóc FKO

帳簿

ちょうぼ

choubo

N3
Danh từ

帳簿 nghĩa là sổ kế toán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sổ kế toán

account book

sổ sách

register

sổ cái

ledger

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

帳尻ちょうじり
choujiri
Danh từ
N2

số dư cân đối

balance of accounts

帳票ちょうひょう
chouhyou
Danh từ
N2

sổ sách chứng từ

financial records (account books, forms)

手帳てちょう
techou
Danh từ
N3

sổ tay

notebook

通帳つうちょう
tsuuchou
Danh từ
N3

sổ ngân hàng

passbook

台帳だいちょう
daichou
Danh từ
N3

sổ cái

account book

記帳きちょう
kichou
Danh từĐộng từ する
N2

ghi sổ

registry

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập