帳票
ちょうひょうchouhyou
N2
Danh từ
帳票 nghĩa là sổ sách chứng từ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sổ sách chứng từ
financial records (account books, forms)
biểu mẫu kế toán
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

