Chợ Cóc FKO

庁舎

ちょうしゃ

chousha

N2
Danh từ

庁舎 nghĩa là tòa nhà cơ quan chính phủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tòa nhà cơ quan chính phủ

government office building

trụ sở hành chính

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

官庁かんちょう
kanchou
Danh từ
N2

cơ quan chính phủ

government office

省庁しょうちょう
shouchou
Danh từ
N2

các bộ ngành

ministries and government offices

田舎芝居いなかしばい
inakashibai
Danh từ
N1

kịch quê

a provincial theatrical performance

寄宿舎きしゅくしゃ
kishukusha
Danh từ
N2

ký túc xá

boarding house

校舎こうしゃ
kousha
Danh từ
N2

tòa nhà trường học

school building

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập