弁明
べんめいbenmei
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
弁明 nghĩa là biện minh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
biện minh
explanation
thanh minh
excuse
giải trình
clarification
apology
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
弁護士べんごし
bengoshi
Danh từ
N4luật sư
lawyer
弁護士に相談します。
べんごしにそうだんします。
Tôi tham khảo ý kiến luật sư.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
