弱まる
よわまるyowamaru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
弱まる nghĩa là suy yếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
suy yếu
to abate
trở nên yếu
to weaken
lắng xuống
to be emaciated
to be dejected
to be perplexed
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
雨が弱まります。
あめがよわまります。
Mưa lắng xuống.
Từ liên quan
Cùng Kanji
心神耗弱しんしんこうじゃく
shinshinkoujaku
Danh từ
N1suy giảm năng lực hành vi
diminished mental capacity
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
