弱気
よわきyowaki
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
弱気 nghĩa là yếu đuối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
yếu đuối
timid
nhụt chí
weak-kneed
bi quan (thị trường)
fainthearted
bearish
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
心神耗弱しんしんこうじゃく
shinshinkoujaku
Danh từ
N1suy giảm năng lực hành vi
diminished mental capacity
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
