弱気
よわきyowaki
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
弱気 nghĩa là yếu đuối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
yếu đuối
timid
nhụt chí
weak-kneed
bi quan (thị trường)
fainthearted
bearish
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
弱まるよわまる
yowamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4suy yếu
to abate
雨が弱まります。
あめがよわまります。
Mưa lắng xuống.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
