Chợ Cóc FKO

後払い

あとばらい

atobarai

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

後払い nghĩa là thanh toán sau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thanh toán sau

deferred payment

trả sau

trả chậm

Ảnh minh họa

Ví dụ

後払いが可能です。

あとばらいがかのうです。

Thanh toán sau là khả dụng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明後日あさって
asatte
Danh từ
N5

ngày kia

the day after tomorrow

明後日は休みです。

あさってはやすみです。

Ngày kia tôi nghỉ.

後ろうしろ
ushiro
Danh từ
N5

phía sau; sau lưng

back; behind

後ろを見てください。

うしろをみてください。

Hãy nhìn ra phía sau.

午後ごご
gogo
Danh từTrạng từ
N5

buổi chiều

afternoon

午後三時に会います。

ごごさんじにあいます。

Gặp lúc 3 giờ chiều.

後足で砂をかけるあとあしですなをかける
atoashidesunaokakeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

ăn cháo đá bát

to do something spiteful as one leaves

後悔こうかい
koukai
Danh từĐộng từ する
N4

hối hận

regret

後悔しています。

こうかいしています。

Tôi đang hối hận.

後編こうへん
kouhen
Danh từ
N2

phần sau

latter part

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập