情報源
じょうほうげんjouhougen
N2
Danh từ
情報源 nghĩa là nguồn thông tin — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nguồn thông tin
source of information
nguồn tin
intelligence source
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
内情ないじょう
naijou
Danh từ
N3tình trạng nội bộ
internal conditions
会社の内情は外からは分からない。
かいしゃのないじょうはそとからはわからない。
Tình hình nội bộ công ty thì người ngoài không biết được.
表情ひょうじょう
hyoujou
Danh từ
N4biểu cảm khuôn mặt
facial expression
嬉しい表情をしています。
うれしいひょうじょうをしています。
Trên mặt lộ vẻ vui mừng.
友情ゆうじょう
yuujou
Danh từ
N4tình bạn
friendship
友情を大切にします。
ゆうじょうをたいせつにします。
Tôi trân trọng tình bạn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
