Chợ Cóc FKO

意識

いしき

ishiki

N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

意識 nghĩa là ý thức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ý thức

consciousness

nhận thức

becoming aware (of)

sự tỉnh táo

awareness

ý thức cộng đồng

sense

để ý đến

minding

quan tâm đến

heeding

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

安全を意識します。

あんぜんをいしきします。

Tôi ý thức về an toàn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

作意さくい
sakui
Danh từ
N1

ý đồ

idea

善意ぜんい
zen'i
Danh từ
N2

thiện ý

good intentions

意味いみ
imi
Danh từĐộng từ する
N5

ý nghĩa

meaning

この言葉の意味は何ですか。

このことばのいみはなんですか。

Từ này có nghĩa là gì?

合意ごうい
goui
Danh từĐộng từ する
N4

thỏa thuận

(coming to an) agreement

合意に達します。

ごういにたっします。

Chúng tôi đạt được thỏa thuận.

不意打ちふいうち
fuiuchi
Danh từ
N3

tấn công bất ngờ

surprise attack

同意どうい
doui
Danh từĐộng từ する
N3

đồng ý

agreement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập