Chợ Cóc FKO

意馬心猿

いばしんえん

ibashin'en

N1
Danh từ

意馬心猿 nghĩa là tâm viên ý mã — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tâm viên ý mã

being unable to control one's passions and desires

dục vọng khó kiềm

lòng dạ bất an

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

作意さくい
sakui
Danh từ
N1

ý đồ

idea

善意ぜんい
zen'i
Danh từ
N2

thiện ý

good intentions

意味いみ
imi
Danh từĐộng từ する
N5

ý nghĩa

meaning

この言葉の意味は何ですか。

このことばのいみはなんですか。

Từ này có nghĩa là gì?

合意ごうい
goui
Danh từĐộng từ する
N4

thỏa thuận

(coming to an) agreement

合意に達します。

ごういにたっします。

Chúng tôi đạt được thỏa thuận.

不意打ちふいうち
fuiuchi
Danh từ
N3

tấn công bất ngờ

surprise attack

同意どうい
doui
Danh từĐộng từ する
N3

đồng ý

agreement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập