Chợ Cóc FKO

慈愛

じあい

jiai

N3
Danh từ

慈愛 nghĩa là lòng từ ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lòng từ ái

affection (esp. parental)

tình thương (cha mẹ)

love

yêu thương

fondness

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

旱天慈雨かんてんじう
kantenjiu
Danh từ
N1

mưa rào giữa hạn

welcome rain in a drought

慈善じぜん
jizen
Danh từ
N3

từ thiện

charity

無慈悲むじひ
mujihi
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

tàn nhẫn

merciless

慈悲じひ
jihi
Danh từTính từ đuôi の
N3

từ bi

mercy

彼女は慈悲深い人だ。

かのじょはじひぶかいひとだ。

Cô ấy là người giàu lòng từ bi.

慈母じぼ
jibo
Danh từ
N1

từ mẫu

affectionate mother

慈雨じう
jiu
Danh từ
N1

mưa lành

welcome rain after a drought

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập