慈母
じぼjibo
N1
Danh từ
慈母 nghĩa là từ mẫu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ mẫu
affectionate mother
người mẹ hiền
mẹ nhân từ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
慈悲じひ
jihi
Danh từTính từ đuôi の
N3từ bi
mercy
彼女は慈悲深い人だ。
かのじょはじひぶかいひとだ。
Cô ấy là người giàu lòng từ bi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

