Chợ Cóc FKO

慢性的

まんせいてき

manseiteki

N2
Tính từ đuôi な

慢性的 nghĩa là mạn tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mạn tính

chronic

kinh niên

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

緩慢かんまん
kanman
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

chậm chạp

slow

慢性まんせい
mansei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

mãn tính

chronic (illness)

高慢こうまん
kouman
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

kiêu căng

haughty

我慢強いがまんづよい
gamanzuyoi
Tính từ đuôi い
N2

rất kiên nhẫn

(very) patient

怠慢たいまん
taiman
Danh từTính từ đuôi な
N3

lơ là

negligence

慢心まんしん
manshin
Danh từĐộng từ する
N2

tự mãn

self-conceit

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập