慰める
なぐさめるnagusameru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
慰める nghĩa là an ủi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
an ủi
to comfort
vỗ về
to console
giải khuây
to amuse
Ảnh minh họa
Ví dụ
友達を慰めました。
ともだちをなぐさめました。
Tôi an ủi bạn bè.
Từ liên quan
Cùng Kanji
慰め合うなぐさめあう
nagusameau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2an ủi lẫn nhau
to comfort one another
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

