Chợ Cóc FKO

拉致

らち

rachi

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

拉致 nghĩa là bắt cóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bắt cóc

kidnapping

bắt đi

abduction

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

満場一致まんじょういっち
manjouitchi
Danh từTính từ đuôi の
N2

nhất trí toàn thể

unanimity

全会一致ぜんかいいっち
zenkaiitchi
Danh từTính từ đuôi の
N2

toàn thể nhất trí

unanimous agreement

不一致ふいっち
fuitchi
Danh từ
N2

sự không khớp

discrepancy

言行一致げんこういっち
genkouitchi
Danh từĐộng từ する
N2

lời nói đi đôi với việc làm

consistency between speech and action

極致きょくち
kyokuchi
Danh từ
N1

đỉnh cao

culmination

誘致ゆうち
yuuchi
Danh từĐộng từ する
N1

thu hút

attraction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập