拉致
らちrachi
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
拉致 nghĩa là bắt cóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bắt cóc
kidnapping
bắt đi
abduction
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
言行一致げんこういっち
genkouitchi
Danh từĐộng từ する
N2lời nói đi đôi với việc làm
consistency between speech and action
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
