Chợ Cóc FKO

極致

きょくち

kyokuchi

N1
Danh từ

極致 nghĩa là đỉnh cao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đỉnh cao

culmination

tột bậc

acme

cảnh giới cao nhất

height

sự hoàn mỹ

perfection

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

消極的しょうきょくてき
shoukyokuteki
Tính từ đuôi な
N4

tiêu cực

negative

消極的な態度です。

しょうきょくてきなたいどです。

Đó là thái độ thụ động.

極めるきわめる
kiwameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

đạt đến cực đoan

to carry to extremes

見極めるみきわめる
mikiwameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

xem đến tận cùng

to watch to the end

真実を見極めます。

しんじつをみきわめます。

Tôi xác định sự thật.

究極きゅうきょく
kyuukyoku
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

cuối cùng

ultimate

究極の目標。

きゅうきょくのもくひょう。

Mục tiêu tối thượng.

極秘ごくひ
gokuhi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

tuyệt mật

absolute secrecy

極端きょくたん
kyokutan
Danh từTính từ đuôi な
N3

cực đoan

extreme

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập