Chợ Cóc FKO

極める

きわめる

kiwameru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

極める nghĩa là đạt đến cực đoan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đạt đến cực đoan

to carry to extremes

đến cùng tột

to go to the end of something

vươn đến giới hạn

to reach the limits of something

to reach the peak

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

消極的しょうきょくてき
shoukyokuteki
Tính từ đuôi な
N4

tiêu cực

negative

消極的な態度です。

しょうきょくてきなたいどです。

Đó là thái độ thụ động.

見極めるみきわめる
mikiwameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

xem đến tận cùng

to watch to the end

真実を見極めます。

しんじつをみきわめます。

Tôi xác định sự thật.

究極きゅうきょく
kyuukyoku
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

cuối cùng

ultimate

究極の目標。

きゅうきょくのもくひょう。

Mục tiêu tối thượng.

極秘ごくひ
gokuhi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

tuyệt mật

absolute secrecy

極端きょくたん
kyokutan
Danh từTính từ đuôi な
N3

cực đoan

extreme

積極性せっきょくせい
sekkyokusei
Danh từ
N3

tính tích cực

assertiveness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập