Chợ Cóc FKO

積極性

せっきょくせい

sekkyokusei

N3
Danh từ

積極性 nghĩa là tính tích cực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính tích cực

assertiveness

sự chủ động

positiveness

initiative

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

累積るいせき
ruiseki
Danh từĐộng từ する
N3

tích lũy

accumulation

体積たいせき
taiseki
Danh từ
N4

thể tích

capacity

体積を計算します。

たいせきをけいさんします。

Tôi tính thể tích.

見積もりみつもり
mitsumori
Danh từ
N4

ước tính

estimate

見積もりを出す。

みつもりをだす。

Đưa ra báo giá.

見積もるみつもる
mitsumoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ước tính

to estimate

積もるつもる
tsumoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

chất đống

to pile up

蓄積ちくせき
chikuseki
Danh từĐộng từ する
N3

tích lũy

accumulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập