Chợ Cóc FKO

積算

せきさん

sekisan

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

積算 nghĩa là tính tổng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính tổng

addition

cộng dồn

integration

dự toán (khối lượng)

estimate

quantity survey

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

累積るいせき
ruiseki
Danh từĐộng từ する
N3

tích lũy

accumulation

見積もりみつもり
mitsumori
Danh từ
N4

ước tính

estimate

見積もりを出す。

みつもりをだす。

Đưa ra báo giá.

見積もるみつもる
mitsumoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ước tính

to estimate

積もるつもる
tsumoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

chất đống

to pile up

蓄積ちくせき
chikuseki
Danh từĐộng từ する
N3

tích lũy

accumulation

積極性せっきょくせい
sekkyokusei
Danh từ
N3

tính tích cực

assertiveness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập