Chợ Cóc FKO

接種

せっしゅ

sesshu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

接種 nghĩa là tiêm chủng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiêm chủng

inoculation

chủng ngừa

vaccination

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

密接みっせつ
missetsu
Tính từ đuôi なĐộng từ する
N3

mật thiết

close (relationship)

接点せってん
setten
Danh từ
N2

điểm tiếp xúc

point of contact

接するせっする
sessuru
Động từ するTự động từ
N3

tiếp xúc

to come in contact with

接触事故せっしょくじこ
sesshokujiko
Danh từ
N2

va chạm nhẹ

minor collision

接触せっしょく
sesshoku
Danh từĐộng từ する
N3

tiếp xúc

touch

近接きんせつ
kinsetsu
Danh từĐộng từ する
N3

cận kề

proximity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập