Chợ Cóc FKO

控え

ひかえ

hikae

N2
Danh từ

控え nghĩa là dự bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dự bị

reserve

dự phòng

spare

ghi chú

note

bản sao

duplicate

chờ đến lượt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

控えるひかえる
hikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

hạn chế

to refrain

健康のため、塩分を控えている。

けんこうのため、えんぶんをひかえている。

Vì sức khỏe tôi hạn chế muối.

控え室ひかえしつ
hikaeshitsu
Danh từ
N3

phòng chờ

waiting room

控訴こうそ
kouso
Danh từĐộng từ する
N3

kháng cáo (lên tòa cấp cao)

appeal to a higher court

差し控えるさしひかえる
sashihikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

kiêng dè

to refrain (from doing)

控除こうじょ
koujo
Danh từĐộng từ する
N2

khấu trừ

subtraction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập