控える
ひかえるhikaeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từTự động từ
控える nghĩa là hạn chế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hạn chế
to refrain
kiêng
to abstain
ghi chú lại
to jot down
chờ sẵn
to be in waiting
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
健康のため、塩分を控えている。
けんこうのため、えんぶんをひかえている。
Vì sức khỏe tôi hạn chế muối.
試合の前夜はお酒を控えた。
しあいのぜんやはおさけをひかえた。
Đêm trước trận đấu tôi kiêng rượu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
差し控えるさしひかえる
sashihikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1kiêng dè
to refrain (from doing)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
